Bảng giá Terminal Block tháng 09/2020

Hoàng Vina cập nhật bảng giá Terminal Block tháng 09/2020. Mức giá – chiết khấu hợp lý hỗ trợ các chủ đầu từ nhanh chóng lựa chọn nhà cung cấp thiết bị. 

1.Termminal Block là gì?

Terminal block là thiết bị để kết nối dây điện với các thiết bị điều khiển hoặc động lực, giúp nối liền mạch điện trong hệ thống điện.

bang-gia-Terminal-Block--thang-9.-2020

Có nhiều loại Terminal khác nhau: Terminal tép loại vít, terminal tép tiếp địa, terminal tép 2 tầng loại gài và vít, terminal tép loại gài,…. Người dùng có thể lựa chọn theo nhu cầu của mình. Ngoài ra còn có các loại phụ kiện Terminal đi kèm

2.Bảng giá Terminal Block tháng 09/2020

2.1. Bảng giá Terminal loại tép vít thanh Rails 15mm

Terminal-loại-tep-vit-thanh

Mã hàngXuất xứĐặc tính kỹ thuật – Dòng điện – Cỡ dây (m.m2) – Điện áp (V)Quy cáchĐơn giá (VND)
Dòng điện – Cỡ dây (m.m2) – Điện áp (V)
FBK3/E-ZHVN32 – 2,5mm2 – 550100 cái/hộp3600
FBK3/E-Z-PEHVN32 – 2,5mm2 – 550100 cái/hộp9455

2.2. Bảng giá Terminal Tép xám loại vít

Terminal-Tep-xam-loai-vit

Mã hàngXuất xứĐặc tính kỹ thuậtQuy cáchĐơn giá (VND)
Dòng điện – Cỡ dây (m.m2) – Điện áp (V)
FJ3NHVN32 – 2,5mm2 – 80060 cái/ hộp2880
FJ5NHVN41 – 4mm2 – 80050 cái/ hộp3870
FJ6NHVN57 – 6mm2 – 80040 cái/ hộp4950
FJ10NHVN76 – 10mm2 – 80030 cái/ hộp6390
FJ16NHVN101 – 16mm2 – 80050 cái/ hộp10620

2.3. Bảng giá Terminal tép tiếp địa loại vít

Terminal-tep-tiep-đia-loai-vit

Mã hàngXuất xứĐặc tính kỹ thuậtQuy cáchĐơn giá (VND)
Cỡ dây (m.m2)
FJ3N/DHVN2,5mm260 cái/ hộp9900
FJ5N/DHVN4mm250 cái/ hộp11700
FJ6N/DHVN6mm240 cái/ hộp14400
FJ10N/DHVN10mm230 cái/ hộp15300
FJ16N/DHVN16mm250 cái/ hộp28800

2.4. Bảng giá Terminal tép xám 2 tầng loại vít

Terminal-tep-xam-2-tang-loai-vit

Mã hàngXuất xứĐặc tính kỹ thuật
Dòng điện – Cỡ dây (m.m2) – Điện áp (V)
Quy cáchĐơn giá (VND)
FJKK3HVN24 – 2,5mm2 – 500100 cái/ hộp2880
FJ1-2.5KHVN20 – 2,5mm2 – 500100 cái/ hộp3870

2.5. Bảng giá Terminal tép loại gài

Terminal-tep-loai-gai

Mã hàngXuất xứĐặc tính kỹ thuật
Dòng điện – Cỡ dây (m.m2) – Điện áp (V)
Quy cáchĐơn giá (VND)
FJ1-2.5HVN24 – 2,5mm2 – 690100 cái/ hộp2880
FJ1-2.5HVNX – 2,5mm2 – X100 cái/ hộp3870

2.6. Bảng giá Terminal Tép xám có ngắt mạch

Terminal-tep-xam-co-ngat-mach

Mã hàngXuất xứĐặc tính kỹ thuật
Dòng điện – Cỡ dây (m.m2) – Điện áp (V)
Quy cáchĐơn giá (VND)
FJ-5MTKHVN16 – 4mm2 – 800100 cái/ hộp23500

2.7. Bảng giá Terminal tép lắp cầu chì

Terminal-tep-lap-cau-chi

Mã hàngXuất xứĐặc tính kỹ thuật
Dòng điện – Cỡ dây (m.m2) – Điện áp (V)
Quy cáchĐơn giá (VND)
FJ-4HESIHVNMax 6,3A – 4mm2 – 500100 cái/ hộp21150

2.8. Bảng giá Domino

domino

Mã hàngXuất xứĐặc tính kỹ thuật
Dòng điện – Cỡ dây (m.m2) – Điện áp (V)
Quy cáchĐơn giá (VND)
TBS-3AHVNDOMINO nhựa 3A, dây 2.5~4mm210 cây/block5310
TBS-6AHVNDOMINO nhựa 6A, dây 4~6mm210 cây/block6030
TBS-10AHVNDomino TBS-10A – Màu trắng10 cây/block8280
TBS-16AHVNDomino TBS-16A – Màu trắng10 cây/block11430
TBS-20AHVNDomino TBS-20A – Màu trắng10 cây/block12420
TBS-30AHVNDomino TBS-30A – Màu trắng10 cây/block17640
TBS-60AHVNDomino TBS-60A – Màu Trắng10 cây/block35190

3.Bảng giá phụ kiện Terminal

Bang-gia-phu-kien-Terminal

Phụ kiện Terminal có hai loại là miếng che Terminal và đánh dấu Terminal:

3.1. Bảng giá miếng che Terminal

Mã hàngXuất xứĐặc tính kỹ thuật
Dòng điện – Cỡ dây (m.m2) – Điện áp (V)
Quy cáchĐơn giá (VND)
D-FBKEHVNMiếng che nhựa, hợp bộ với FBK3/E-Z100 cái/ gói900
D-FJ4/10HVNMiếng che nhựa, hợp bộ với FJ3N; FJ5N; FJ6N; FJ10N100 cái/ gói1530
D-FJ16HVNMiếng che nhựa, hợp bộ với FJ16N100 cái/ gói2340
D-FJKK3/5HVNMiếng che nhựa, hợp bộ với FJ16N100 cái/ gói2700
P9/2.5HVNMiếng che nhựa, hợp bộ với FJ1-2.5100 cái/ gói2880
P9/2.5KHVNMiếng che nhựa, hợp bộ với FJ1-2.5K100 cái/ gói2160
D-4HESIHVNMiếng che nhựa, hợp bộ với FJ-4HESI100 cái/ gói1530

3.2. Bảng giá đánh dấu Terminal

Mã hàngXuất xứĐặc tính kỹ thuật
Dòng điện – Cỡ dây (m.m2) – Điện áp (V)
Quy cáchĐơn giá (VND)
ZB5HVNZB5 dùng cho Terminal FJ3N; FJ3NE; FJKKB2.5; FJKK3; FBK3/E
Z; FJ6-2.5; FJ6-2.5/3; FJ6-2.5/4
100 cái/ gói2250
E/FJHVNChặn nhựa cuối Terminal100 cái/ gói2430
KLM-AHVNĐánh dấu khối terminal KLM-A cho terminal E/FJ100 cái/ gói2700
FKG12L-CHVNBộ chia 1 thanh 12 lỗ, dây 2.5~16mm218000
FJ-217/40BHVNBộ chia 2 thanh 17 lỗ, dây vào 2x16mm2, ra 15x4mm290000

*Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm VAT.

Vui lòng liên hệ trực tiếp Hoàng Vina – Hotline 0912 434 956 để nhận giá tốt nhất với số lượng lớn cho các dự án.

THÔNG TIN CÔNG TY HOÀNG VINA

Công ty TNHH Hoàng Vina – Chi nhánh miền Bắc

Địa chỉ: P968, T9, tòa nhà V.E.T, số 98 Hoàng Quốc Việt, Q.Cầu Giấy, Hà Nội.

Điện thoại: 0981 811 486

Công ty TNHH Hoàng Vina – Chi nhánh miền Nam

Địa chỉ: Thửa đất số 165, tờ bản đồ số DC22, khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP.Thuận An, Bình Dương.

Hotline: 0912 434 956

Điện thoại: (84)2743 724 247

Email: info@hoangvina.com

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Hotline Miền Bắc: 0971.591.766
Hotline Miền Nam: 0912.434.956